price index
Danh từ:
Chỉ số giá: Một chỉ số theo dõi những thay đổi tương đối về giá của một mặt hàng riêng lẻ (hoặc một giỏ hàng hóa thị trường) theo thời gian.
- (Chính phủ công bố chỉ số giá tiêu dùng hàng tháng.)
- (Sự gia tăng của chỉ số giá cho thấy lạm phát.)
"to track the price index": theo dõi chỉ số giá.
Economists track the price index to measure economic stability. (Các nhà kinh tế theo dõi chỉ số giá để đo lường sự ổn định kinh tế.)"to adjust for the price index": điều chỉnh theo chỉ số giá.
Salaries are often adjusted for the price index to maintain purchasing power. (Tiền lương thường được điều chỉnh theo chỉ số giá để duy trì sức mua.)
Price indexation (danh từ): sự điều chỉnh theo chỉ số giá.
Price indexation helps protect incomes from inflation. (Sự điều chỉnh theo chỉ số giá giúp bảo vệ thu nhập khỏi lạm phát.)Price index number (danh từ): con số chỉ số giá.
The price index number for this year is 120. (Con số chỉ số giá cho năm nay là 120.)
Cost-of-living index: chỉ số chi phí sinh hoạt.
The cost-of-living index is similar to the price index. (Chỉ số chi phí sinh hoạt tương tự như chỉ số giá.)Inflation index: chỉ số lạm phát.
The inflation index is often derived from the price index. (Chỉ số lạm phát thường được suy ra từ chỉ số giá.)
Consumer Price Index (CPI): Chỉ số giá tiêu dùng.
CPI is the most common price index used to measure inflation. (CPI là chỉ số giá phổ biến nhất được sử dụng để đo lường lạm phát.)Producer Price Index (PPI): Chỉ số giá sản xuất.
PPI tracks changes in prices at the wholesale level. (PPI theo dõi những thay đổi về giá ở cấp độ bán buôn.)
- "a basket of goods": giỏ hàng hóa (dùng để tính chỉ số giá). (Chỉ số giá dựa trên một giỏ hàng hóa đại diện cho chi tiêu điển hình của người tiêu dùng.)